Cách khắc phục sự cố máy nén khí tiếp tục chạy khi bình chứa đầy — 6 nguyên nhân chính + 3 bước khắc phục sự cố
Giới thiệu Một máy nén khí tiếp tục chạy sau khi bình chứa đầy là một lỗi thường gặp trong môi trường công nghiệp. Nguyên nhân gốc rễ thường là do sự cố của vòng điều khiển áp suất kín: hoặc tín hiệu áp suất không được truyền đi, hoặc bộ chấp hành không phản hồi lệnh, hoặc có sự mất áp suất liên tục khiến bộ điều khiển không bao giờ nhận thấy ngưỡng dừng. Để khắc phục sự cố một cách hiệu quả, trước tiên hãy hiểu logic điều khiển thông thường, sau đó chẩn đoán từ đơn giản đến phức tạp bằng các bước có hệ thống. Nhiều vấn đề có thể được xử lý tại chỗ; các vấn đề phức tạp hơn cần đến dịch vụ chuyên nghiệp.

Hiểu rõ logic dừng/xả hàng bình thường (tránh chẩn đoán sai) Trình tự bình thường: áp suất trong bồn tăng đến giới hạn trên đã được cài đặt trước → cảm biến áp suất (đối với các mẫu điện tử) hoặc công tắc áp suất (đối với các mẫu cơ khí) phát hiện áp suất → tín hiệu được gửi đến bộ điều khiển → bộ điều khiển ra lệnh đóng van đầu vào và mở van xả/thải hoặc dừng động cơ → áp suất trong bồn được giữ trong phạm vi đã cài đặt và máy chuyển sang chế độ chờ.
Trước khi khắc phục sự cố, hãy loại trừ các khả năng chẩn đoán sai: ví dụ, nếu điểm đặt là 1.0 MPa nhưng áp suất thực tế là 0.8 MPa, máy nén sẽ tiếp tục chạy vì điều kiện dừng chưa được đáp ứng. Điều này là bình thường và chỉ cần xác nhận rằng điểm đặt áp suất phù hợp với nhu cầu thực tế.
Sáu nguyên nhân cốt lõi, từ dễ đến khó
Cài đặt áp suất sai hoặc lỗi phát hiện áp suất (thường bị bỏ qua)
Nguyên nhân: Điểm đặt áp suất trên được thiết lập quá cao so với nhu cầu thực tế (ví dụ: yêu cầu 0,6 MPa nhưng được đặt là 1,2 MPa), do đó máy nén không bao giờ đạt đến điểm đặt.
Khắc phục: đặt giới hạn trên bằng áp suất thực tế cần thiết cộng thêm 0,1 MPa.
Nếu các cài đặt đều chính xác, cảm biến áp suất hoặc công tắc có thể bị lỗi. Hãy so sánh với đồng hồ đo áp suất bên ngoài; nếu chênh lệch vượt quá 0,05 MPa, trước tiên hãy làm sạch đầu dò cảm biến. Nếu sự chênh lệch vẫn còn, hãy thay thế cảm biến/công tắc bằng cùng loại.
Van xả (hoặc van nạp) bị kẹt — trường hợp phổ biến nhất
Chức năng: Van xả/nạp hoạt động như cửa hút khí của máy nén. Sau khi bình chứa đầy, van nạp phải đóng lại và van xả/thải mở ra để giải phóng áp suất. Tích tụ dầu, lò xo bị hỏng hoặc màng ngăn bị hư hại có thể ngăn cản việc đóng kín đúng cách, gây ra hiện tượng hút khí liên tục.
Triệu chứng: Âm thanh không thay đổi sau khi bình xăng đầy (âm thanh khi dừng/xả bình thường nhẹ hơn) và tiếng ồn luồng khí liên tục ở cửa hút gió.
Khắc phục: Tắt nguồn và giảm áp suất trước khi tháo rời. Tháo van, làm sạch kỹ dầu và cặn bẩn, và thay thế bất kỳ lò xo hoặc màng ngăn nào bị hỏng.
Lỗi linh kiện điều khiển (gián đoạn tín hiệu)
Van điện từ là cầu nối chính truyền tín hiệu đến van xả. Cuộn dây bị cháy hoặc dây dẫn bị lỏng sẽ ngăn van xả nhận được tín hiệu điều khiển.
Dùng đồng hồ vạn năng để kiểm tra xem cuộn dây điện từ có được cấp điện hay không. Siết chặt các mối nối nếu bị lỏng; thay thế cuộn dây nếu bị hỏng.
Nếu các cảm biến và van điện từ hoạt động bình thường, hãy kiểm tra PLC/bộ điều khiển: lỗi chương trình hoặc các giao diện bị lỏng có thể là nguyên nhân. Thử khởi động lại bộ điều khiển; nếu lỗi vẫn tiếp diễn, hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ hậu mãi và tránh tự ý mở hoặc lập trình lại bộ điều khiển.
Các lỗi rò rỉ thông tin ẩn ở phía người dùng (hầu hết đều bị che giấu)
Rò rỉ đường ống, các khớp nối lỏng lẻo, gioăng van cũ hoặc dụng cụ khí nén bị rò rỉ sẽ khiến áp suất giảm ngay sau khi hệ thống được lắp đặt.
Kiểm tra: Tắt tất cả thiết bị phía hạ lưu và quan sát áp suất trong bồn. Nếu áp suất giảm hơn 0,1 MPa trong vòng một giờ, có khả năng bị rò rỉ. Bôi nước xà phòng lên các mối nối và van; bọt khí nổi lên cho thấy các điểm rò rỉ. Siết chặt các khớp nối hoặc thay thế gioăng nếu cần.
Ngoài ra, hãy kiểm tra tổng nhu cầu: nếu tổng nhu cầu khí nén vượt quá công suất máy nén (ví dụ: nhiều thiết bị hoạt động đồng thời), máy nén sẽ bị quá tải. Cần sắp xếp thời gian sử dụng thiết bị hợp lý để cân bằng cung và cầu.
Lỗi cơ khí/phần cứng
Các lỗi nghiêm trọng ở bộ phận (mòn rôto, hỏng ổ bi, tích tụ carbon) làm giảm lưu lượng xả. Nếu tốc độ bổ sung không bù đắp được lượng hao hụt, áp suất sẽ không đạt đến điểm đặt. Những trường hợp này thường biểu hiện quá nhiệt và tăng tiếng ồn, cần được kiểm tra và sửa chữa bởi chuyên gia.
Các sự cố phần cứng đơn giản hơn: hiện tượng trượt dây đai sẽ tạo ra tiếng ồn bất thường và làm tăng tốc độ mài mòn — hãy điều chỉnh độ căng của dây đai. Van an toàn bị rò rỉ phát ra tiếng rít — hãy thay thế van và không tự ý thực hiện các điều chỉnh nguy hiểm.
Lỗi cấu hình thông số mô hình VFD (biến tần)
Đối với máy nén VFD, nếu dòng quá tải được đặt quá thấp hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn, bộ điều khiển có thể bị quá tải liên tục và không dừng lại được, thường kèm theo cảnh báo quá tải VFD.
Cách khắc phục: trong menu thông số của biến tần, đặt dòng điện quá tải khoảng 1,1–1,2 lần dòng điện định mức của động cơ và tăng thời gian tăng tốc lên 8–15 giây.
Phương pháp khắc phục sự cố ba bước Bước 1 — Kiểm tra nhanh trong 10 phút
Ưu tiên các biện pháp khắc phục nhanh chóng, chi phí thấp: kiểm tra điểm đặt áp suất, đóng tất cả thiết bị phía hạ lưu và theo dõi sự giảm áp suất (để loại trừ rò rỉ), kiểm tra thủ công xem van xả có hoạt động hay không, và siết chặt các đầu nối dây bên trong tủ điều khiển để tránh tiếp xúc kém.
Bước 2 — Kiểm tra tập trung 30 phút các bộ phận cốt lõi
Sử dụng đồng hồ đo áp suất bên ngoài để kiểm tra độ chính xác của cảm biến/công tắc; sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra sự cấp điện của van điện từ; tháo rời và làm sạch van xả để loại bỏ dầu và cặn bẩn; dùng nước xà phòng để làm sạch đường ống và các mối nối nhằm tìm ra chỗ rò rỉ và sửa chữa từng chỗ một.
Bước 3 — Sửa chữa chuyên nghiệp đối với các lỗi phức tạp
Nếu máy vẫn không dừng sau hai bước đầu tiên, lỗi có thể liên quan đến công suất xả thực tế của máy nén, các vấn đề về chương trình điều khiển hoặc các thông số cốt lõi của biến tần. Hãy liên hệ với bộ phận hậu mãi hoặc kỹ thuật viên dịch vụ đủ điều kiện để tránh hư hỏng thêm do việc tháo lắp trái phép.
Phòng ngừa hàng ngày để giảm thiểu sự cố.
Phòng ngừa tốt hơn là khắc phục sự cố sau khi xảy ra: thường xuyên kiểm tra cài đặt áp suất và độ kín của đường ống; tuân thủ chu kỳ bảo dưỡng của nhà sản xuất đối với việc thay dầu bôi trơn và bộ lọc để ngăn ngừa cặn bẩn có thể làm kẹt van và cảm biến; làm sạch đầu dò cảm biến áp suất và van xả hàng tháng để giữ cho các bộ phận hoạt động tốt; theo dõi âm thanh và nhiệt độ của máy trong quá trình vận hành và dừng máy để kiểm tra ngay khi có dấu hiệu bất thường.
Lưu ý an toàn: Luôn ngắt nguồn điện và xả hết áp suất trong hệ thống trước khi tiến hành bất kỳ thao tác tháo lắp hoặc bảo trì nào.





