Mũi đục: Đơn giản, rẻ tiền và dễ hỏng nếu không tuân theo năm quy tắc.
Mũi đục là thiết kế lâu đời nhất trong khoan đá vẫn còn được sử dụng rộng rãi. Một lưỡi dao bằng cacbua được hàn vào thân thép, một ổ cắm hình nón ở phía sau, và chỉ vậy thôi. Không có nút bấm, không có hình dạng mặt phức tạp, không có bộ phận chuyển động. Chỉ là một cái nêm trên một cái cán.
Sự đơn giản đó vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu của mũi khoan đục. Nó có giá thành thấp hơn bất kỳ loại mũi khoan nào khác. Nó khoan nhanh trong đá mềm đến trung bình. Nó dễ mài lại. Nhưng nó cũng nhạy cảm nhất với kỹ thuật của người vận hành so với bất kỳ thiết kế mũi khoan nào khác — bởi vì lực của mỗi cạnh cắt tập trung vào một đường duy nhất thay vì phân bổ trên nhiều mảnh cắt.
Nếu bạn đang sử dụng mũi đục trên máy khoan khí nén cầm tay — vẫn là ứng dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới — thì đây là những điều giúp chúng hoạt động bền bỉ.
Nguyên tắc 1: Độ ôm sát của ống quần là yếu tố quan trọng nhất.
Mũi đục được nối với cần khoan bằng khớp ma sát hình nón. Không có ren. Chỉ có một hình nón được mài chính xác ở đầu cần khoan được ép vào một ổ cắm tương ứng trong thân mũi đục. Sự ma sát giữa hai bề mặt này là thứ truyền năng lượng va đập và giữ cho mũi đục không bị văng xuống lỗ.
Nếu độ côn không khớp — góc không đúng, độ hoàn thiện bề mặt không đúng, dung sai của nhà sản xuất khác nhau — thì độ ăn khớp sẽ bị ảnh hưởng. Mũi khoan có thể bị trượt ra trong quá trình khoan. Phổ biến hơn, sự ăn khớp kém sẽ tập trung lực tác động vào một dải tiếp xúc hẹp thay vì phân bổ đều trên toàn bộ bề mặt côn. Dải đó bị mài mòn và biến dạng, độ ăn khớp trở nên lỏng lẻo hơn, và bạn sẽ phải thay thế mũi khoan và cần khoan trong một vòng luẩn quẩn.
Hãy mua cần khoan và mũi khoan từ cùng một nhà sản xuất. Đó là chính sách bảo hiểm đơn giản nhất trong khoan. Một cặp cần khoan đồng bộ từ cùng một nhà cung cấp với độ mài côn nhất quán sẽ bền hơn nhiều so với bộ cần khoan không đồng bộ.

Quy tắc 2: Cổ áo mềm mại, sau đó mở rộng ra.
Lưỡi cắt của mũi đục là một đường thẳng. Khi chạm vào đá gồ ghề, toàn bộ lực tác động có thể dồn lên một phần nhỏ của lưỡi cắt đó — tạo ra tiếp xúc điểm thay vì tiếp xúc đường thẳng. Áp suất khí nén toàn phần tại thời điểm đó sẽ làm sứt mẻ cacbua hoặc làm gãy góc của mảnh chèn.
Giảm áp suất khí xuống mức thấp để tạo rãnh. Cho phép mũi khoan tạo một rãnh rộng hết chiều ngang bề mặt đá. Khi mũi khoan đã ăn sâu vào đá và cắt hết chiều rộng lưỡi cắt, hãy tăng áp suất khí trở lại mức bình thường. Mười giây kiên nhẫn ở đầu mỗi lỗ khoan chính là khoản đầu tư rẻ nhất để bảo vệ mũi khoan.
Quy tắc 3: Ba milimét là vạch đỏ
Mũi đục mới có lưỡi cắt sắc bén. Khi khoan, lưỡi cắt sẽ bị mòn tạo thành một mặt phẳng – gọi là vùng mài mòn. Vùng mài mòn càng rộng, càng cần nhiều năng lượng va đập để xuyên thủng, vì cùng một lực tác động giờ đây được phân bổ trên một diện tích tiếp xúc lớn hơn.
Khi phần mài mòn đạt đến chiều rộng 3 mm, hãy dừng lại. Thay mũi khoan bằng một mũi mới được mài lại hoặc gửi đi mài lại chuyên nghiệp. Việc khoan quá 3 mm không chỉ làm chậm quá trình xuyên thấu mà còn làm tăng ứng suất va đập lên cacbua, làm tăng nguy cơ gãy vỡ. Và một mảnh đục bị gãy thường kéo theo cả thân mũi khoan, vì không có bộ phận hỗ trợ – nó chỉ là một bộ phận cắt đơn lẻ.
Mài lại mũi khoan trước khi độ mòn đạt 3 mm, chứ không phải sau đó. Sự khác biệt về tuổi thọ mũi khoan giữa việc mài lại kịp thời và sử dụng đến khi hỏng thường gấp đôi hoặc hơn.
Quy tắc 4: Thép cốt không phải là đá.
Nếu mũi khoan chạm phải thép — cốt thép, bu lông mái cũ, dụng cụ bỏ đi — hãy dừng lại ngay lập tức và di chuyển lỗ khoan. Lưỡi cắt cacbua của mũi khoan đục được tối ưu hóa để phá vỡ đá, chứ không phải để cắt kim loại dẻo. Va chạm với thép sẽ tập trung tải trọng tại giao diện cacbua-kim loại theo cách mà mối hàn không được thiết kế để chịu được. Phần chèn có thể tách rời khỏi thân mũi khoan, và một phần chèn bị tách rời ở đáy lỗ khoan sẽ dẫn đến việc phải mò tìm rất nhiều.
Di chuyển cái lỗ đi. Nhanh hơn là câu cá, nhanh hơn là thay thế một mũi khoan bị hỏng, và nhanh hơn là giải thích với quản lý công trường lý do tại sao sản xuất phải ngừng hoạt động trong nửa ca làm việc.
Quy tắc 5: Biết khi nào cần chuyển đổi loại bit
Mũi đục có một hạn chế cơ bản: lưỡi cắt đơn khiến chúng dễ bị kẹt trong đất đá nứt nẻ hoặc gồ ghề. Nếu bề mặt đá không đều, mũi đục có thể vướng vào gờ đá hoặc kẹt trong khe nứt. Khi bị kẹt, lực kéo ra có thể làm cong cần khoan, làm biến dạng phần đế côn hoặc làm bật mũi đục ra hoàn toàn.
Nếu bạn khoan trong điều kiện thường xuyên bị kẹt mũi khoan, hãy chuyển sang dùng mũi khoan chữ thập hoặc mũi khoan hình nút. Mũi khoan chữ thập có hai lưỡi cắt vuông góc với nhau – nếu một lưỡi bị kẹt, lưỡi kia sẽ không bị vướng. Mũi khoan hình nút có nhiều mảnh nhỏ phân bố trên bề mặt, giúp chúng hầu như không bị kẹt vào gờ như mũi khoan đục.
Mũi khoan đục không phải là dụng cụ sai. Nó là dụng cụ phù hợp cho đá đồng nhất, không bị nứt vỡ, nơi mà chi phí mỗi mũi khoan quan trọng hơn bất cứ điều gì khác. Nhưng nó là dụng cụ sai cho địa hình gồ ghề, cho các tầng đá cứng và dễ mài mòn, và cho bất kỳ tình huống nào mà nguy cơ kẹt mũi khoan lớn hơn lợi thế về giá thành. Hãy biết rõ bạn đang ở trong tình huống nào trước khi khoan lỗ đầu tiên.




